卓锥之地
trác trùy chi địa
Hán Việt: trác trùy chi địa · Pinyin: zhuó zhuī zhī dì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 卓,立。「卓錐之地」即「立錐之地」。見「立錐之地」條。01.《祖堂集.卷一九.香嚴和尚》:「去年未是貧,今年始是貧;去年無卓錐之地,今年錐亦無。」
Hán Việt: trác trùy chi địa · Pinyin: zhuó zhuī zhī dì