卓锥之地 zhuó zhuī zhī dì · trác trùy chi địa Hán Việt: trác trùy chi địa · Pinyin: zhuó zhuī zhī dì Tổng quan Cấu tạo: 卓 (trác) + 锥 (trùy) + 之 (chi) + 地 (địa)Pinyinzhuó zhuī zhī dìHán Việttrác trùy chi địaCấu tạo卓 + 锥 + 之 + 地 · trác + trùy + chi + địa nghĩa thành phần: trác + trùy + chi + địa