協力齊心 xié lì qí xīn · hiệp lực tề tâm Hán Việt: hiệp lực tề tâm · Pinyin: xié lì qí xīn Tổng quan Cấu tạo: 協 (hiệp) + 力 (lực) + 齊 (tề) + 心 (tâm)Pinyinxié lì qí xīnHán Việthiệp lực tề tâmCấu tạo協 + 力 + 齊 + 心 · hiệp + lực + tề + tâm nghĩa thành phần: hiệp + lực + tề + tâm