協同凝集 hiệp đồng ngưng tập Hán Việt: hiệp đồng ngưng tập Tổng quan Cấu tạo: 協 (hiệp) + 同 (đồng) + 凝 (ngưng) + 集 (tập)Hán Việthiệp đồng ngưng tậpCấu tạo協 + 同 + 凝 + 集 · hiệp + đồng + ngưng + tập nghĩa thành phần: hiệp + đồng + ngưng + tập Nghĩa EngCihui coagglutination