協同失調 hiệp đồng thất điều Hán Việt: hiệp đồng thất điều Tổng quan Cấu tạo: 協 (hiệp) + 同 (đồng) + 失 (thất) + 調 (điều)Hán Việthiệp đồng thất điềuCấu tạo協 + 同 + 失 + 調 · hiệp + đồng + thất + điều nghĩa thành phần: hiệp + đồng + thất + điều Nghĩa EngCihui dyssynergia