協商價格 xié shāng jià gé · hiệp thương giá cách Hán Việt: hiệp thương giá cách · Pinyin: xié shāng jià gé Tổng quan Cấu tạo: 協 (hiệp) + 商 (thương) + 價 (giá) + 格 (cách)Pinyinxié shāng jià géHán Việthiệp thương giá cáchCấu tạo協 + 商 + 價 + 格 · hiệp + thương + giá + cách nghĩa thành phần: hiệp + thương + giá + cách