協定稅率
hiệp định thuế suất
Hán Việt: hiệp định thuế suất
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 針對特定國家進口的特種貨品,由兩國共同締結貿易協定,規範商品進口的海關稅率。分為多邊、雙邊、片面等協定稅率。
Eng
- Cihui 協定稅率 iédìng shuìlǜ n. conventional tariff
Hán Việt: hiệp định thuế suất