協私罔上 xié sī wǎng shàng · hiệp tư võng thượng Hán Việt: hiệp tư võng thượng · Pinyin: xié sī wǎng shàng Tổng quan Cấu tạo: 協 (hiệp) + 私 (tư) + 罔 (võng) + 上 (thượng)Pinyinxié sī wǎng shàngHán Việthiệp tư võng thượngCấu tạo協 + 私 + 罔 + 上 · hiệp + tư + võng + thượng nghĩa thành phần: hiệp + tư + võng + thượng