協調動作 xié tiáo dòng zuò · hiệp điều động tác Hán Việt: hiệp điều động tác · Pinyin: xié tiáo dòng zuò Tổng quan Cấu tạo: 協 (hiệp) + 調 (điều) + 動 (động) + 作 (tác)Pinyinxié tiáo dòng zuòHán Việthiệp điều động tácCấu tạo協 + 調 + 動 + 作 · hiệp + điều + động + tác nghĩa thành phần: hiệp + điều + động + tác