協調現金 xié tiáo xiàn jīn · hiệp điều hiện kim Hán Việt: hiệp điều hiện kim · Pinyin: xié tiáo xiàn jīn Tổng quan Cấu tạo: 協 (hiệp) + 調 (điều) + 現 (hiện) + 金 (kim)Pinyinxié tiáo xiàn jīnHán Việthiệp điều hiện kimCấu tạo協 + 調 + 現 + 金 · hiệp + điều + hiện + kim nghĩa thành phần: hiệp + điều + hiện + kim