協議外資

xié yì wài zīhiệp nghị ngoại tư

Hán Việt: hiệp nghị ngoại tư · Pinyin: xié yì wài zī

Tổng quan

Cấu tạo: 協 (hiệp) + 議 (nghị) + 外 (ngoại) + 資 (tư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vốn đầu tư thỏa thuận

Đức

  • Handedict das vereinbarte Auslandskapital

Từ liên quan

Gần nghĩa

外資企業 · 協議書 · 协议会 · 协议的 · 协议声明 · 协议离婚 · 外资流入 · 外资银行