協議外資 xié yì wài zī · hiệp nghị ngoại tư Hán Việt: hiệp nghị ngoại tư · Pinyin: xié yì wài zī Tổng quan Cấu tạo: 協 (hiệp) + 議 (nghị) + 外 (ngoại) + 資 (tư)Pinyinxié yì wài zīHán Việthiệp nghị ngoại tưCấu tạo協 + 議 + 外 + 資 · hiệp + nghị + ngoại + tư nghĩa thành phần: hiệp + nghị + ngoại + tư