協議離婚

hiệp nghị li hôn

Hán Việt: hiệp nghị li hôn

Tổng quan

Cấu tạo: (hiệp) + (nghị) + (li) + (hôn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 協議離婚 iéyì líhūn n./v.p. divorce by consent

ja

  • JMdict divorce by consent