單一用詞 đan nhất dụng từ Hán Việt: đan nhất dụng từ Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 一 (nhất) + 用 (dụng) + 詞 (từ)Hán Việtđan nhất dụng từCấu tạo單 + 一 + 用 + 詞 · đan + nhất + dụng + từ nghĩa thành phần: đan + nhất + dụng + từ