單一種植

đan nhất chủng thực

Hán Việt: đan nhất chủng thực

Tổng quan

Cấu tạo: (đan) + (nhất) + (chủng) + (thực)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 單一種植 ānyī zhòngzhí n./v.p. single-crop farming