單一經濟 đan nhất kinh tể Hán Việt: đan nhất kinh tể Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 一 (nhất) + 經 (kinh) + 濟 (tể)Hán Việtđan nhất kinh tểCấu tạo單 + 一 + 經 + 濟 · đan + nhất + kinh + tể nghĩa thành phần: đan + nhất + kinh + tể Nghĩa EngCihui 單一經濟 ānyī jīngjì n. single-product economy