單一翻譯 đan nhất phiên dịch Hán Việt: đan nhất phiên dịch Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 一 (nhất) + 翻 (phiên) + 譯 (dịch)Hán Việtđan nhất phiên dịchCấu tạo單 + 一 + 翻 + 譯 · đan + nhất + phiên + dịch nghĩa thành phần: đan + nhất + phiên + dịch Nghĩa EngCihui 單一翻譯 ānyī fānyì n. <lg.> unit translation