單一調整 đan nhất điều chỉnh Hán Việt: đan nhất điều chỉnh Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 一 (nhất) + 調 (điều) + 整 (chỉnh)Hán Việtđan nhất điều chỉnhCấu tạo單 + 一 + 調 + 整 · đan + nhất + điều + chỉnh nghĩa thành phần: đan + nhất + điều + chỉnh