單一轉換 đan nhất chuyển hoán Hán Việt: đan nhất chuyển hoán Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 一 (nhất) + 轉 (chuyển) + 換 (hoán)Hán Việtđan nhất chuyển hoánCấu tạo單 + 一 + 轉 + 換 · đan + nhất + chuyển + hoán nghĩa thành phần: đan + nhất + chuyển + hoán Nghĩa EngCihui 單一轉換 ānyī zhuǎnhuàn n. <lg.> singular transformation