單丁之身 dān dīng zhī shēn · đan đinh chi thân Hán Việt: đan đinh chi thân · Pinyin: dān dīng zhī shēn Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 丁 (đinh) + 之 (chi) + 身 (thân)Pinyindān dīng zhī shēnHán Việtđan đinh chi thânCấu tạo單 + 丁 + 之 + 身 · đan + đinh + chi + thân nghĩa thành phần: đan + đinh + chi + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 丁:成年男子;单丁:独子。指没有兄弟的成年男子。