單丁獨子

đan đinh độc tử

Hán Việt: đan đinh độc tử

Tổng quan

Cấu tạo: (đan) + (đinh) + (độc) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 單丁獨子 āndīng-dúzǐ n. without brothers; only son