單絲不線

dān sī bù xiàn đan ti bất tuyến

Hán Việt: đan ti bất tuyến · Pinyin: dān sī bù xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (đan) + (ti) + (bất) + (tuyến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一根丝绞不成线。比喻个人力量单薄,难把事情办成。
  • Tân Hoa Tự Điển 一根丝纺不成线。比喻单身,没有配偶。