單個字母 dān gè zì mǔ · đan cá tự mẫu Hán Việt: đan cá tự mẫu · Pinyin: dān gè zì mǔ Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 個 (cá) + 字 (tự) + 母 (mẫu)Pinyindān gè zì mǔHán Việtđan cá tự mẫuCấu tạo單 + 個 + 字 + 母 · đan + cá + tự + mẫu nghĩa thành phần: đan + cá + tự + mẫu