單人操作 dān rén cāo zuò · đan nhân thao tác Hán Việt: đan nhân thao tác · Pinyin: dān rén cāo zuò Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 人 (nhân) + 操 (thao) + 作 (tác)Pinyindān rén cāo zuòHán Việtđan nhân thao tácCấu tạo單 + 人 + 操 + 作 · đan + nhân + thao + tác nghĩa thành phần: đan + nhân + thao + tác