單件成本 dān jiàn chéng běn · đan kiện thành bổn Hán Việt: đan kiện thành bổn · Pinyin: dān jiàn chéng běn Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 件 (kiện) + 成 (thành) + 本 (bổn)Pinyindān jiàn chéng běnHán Việtđan kiện thành bổnCấu tạo單 + 件 + 成 + 本 · đan + kiện + thành + bổn nghĩa thành phần: đan + kiện + thành + bổn