單件裁切 dān jiàn cái qiē · đan kiện tài thiết Hán Việt: đan kiện tài thiết · Pinyin: dān jiàn cái qiē Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 件 (kiện) + 裁 (tài) + 切 (thiết)Pinyindān jiàn cái qiēHán Việtđan kiện tài thiếtCấu tạo單 + 件 + 裁 + 切 · đan + kiện + tài + thiết nghĩa thành phần: đan + kiện + tài + thiết