單價元素 đan giá nguyên tố Hán Việt: đan giá nguyên tố Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 價 (giá) + 元 (nguyên) + 素 (tố)Hán Việtđan giá nguyên tốCấu tạo單 + 價 + 元 + 素 · đan + giá + nguyên + tố nghĩa thành phần: đan + giá + nguyên + tố Nghĩa EngCihui monogen