單位價值 dān wèi jià zhí · đan vị giá trị Hán Việt: đan vị giá trị · Pinyin: dān wèi jià zhí Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 位 (vị) + 價 (giá) + 值 (trị)Pinyindān wèi jià zhíHán Việtđan vị giá trịCấu tạo單 + 位 + 價 + 值 · đan + vị + giá + trị nghĩa thành phần: đan + vị + giá + trị