单位价值 dān wèi jià zhí·đan vị giá trị Hán Việt: đan vị giá trị · Pinyin: dān wèi jià zhí Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 位 (vị) + 價 (giá) + 值 (trị)Pinyindān wèi jià zhíHán Việtđan vị giá trịCấu tạo單 + 位 + 價 + 值 · đan + vị + giá + trị nghĩa thành phần: đan + vị + giá + trị Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giá trị đơn vịĐứcHandedict Einheitswert Từ liên quan Gần nghĩa价值连城 · 价值减低 · 价值判断 · 价值增殖 · 价值工程 · 价值形式 · 价值标准 · 价值规律