單位向量

dān wèi xiàng liàng đan vị hướng lượng

Hán Việt: đan vị hướng lượng · Pinyin: dān wèi xiàng liàng

Tổng quan

(toán học) vector đơn vị

Cấu tạo: (đan) + (vị) + (hướng) + (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (toán học) vector đơn vị

Eng

  • CC-CEDICT (math.) unit vector
  • Cihui (math.) unit vector