單位矢量 dān wèi shǐ liáng · đan vị thỉ lượng Hán Việt: đan vị thỉ lượng · Pinyin: dān wèi shǐ liáng Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 位 (vị) + 矢 (thỉ) + 量 (lượng)Pinyindān wèi shǐ liángHán Việtđan vị thỉ lượngCấu tạo單 + 位 + 矢 + 量 · đan + vị + thỉ + lượng nghĩa thành phần: đan + vị + thỉ + lượng