單位能耗

dān wèi néng hào đan vị năng háo

Hán Việt: đan vị năng háo · Pinyin: dān wèi néng hào

Tổng quan

Cấu tạo: (đan) + (vị) + (năng) + (háo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 简称单耗”。单位产量或单位产值所消耗的某种能源量。是考核企业、部门或地区能源利用经济效益的重要指标。