單側抽搐 đan trắc trừu súc Hán Việt: đan trắc trừu súc Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 側 (trắc) + 抽 (trừu) + 搐 (súc)Hán Việtđan trắc trừu súcCấu tạo單 + 側 + 抽 + 搐 · đan + trắc + trừu + súc nghĩa thành phần: đan + trắc + trừu + súc Nghĩa EngCihui hemiballismus