單倍體的 đan bội thể đích Hán Việt: đan bội thể đích Tổng quan đơn bội, thể đơn bội Cấu tạo: 單 (đan) + 倍 (bội) + 體 (thể) + 的 (đích)Hán Việtđan bội thể đíchCấu tạo單 + 倍 + 體 + 的 · đan + bội + thể + đích nghĩa thành phần: đan + bội + thể + đích Nghĩa ViệtCihui đơn bội, thể đơn bội