單值顯示 dān zhí xiǎn shì · đan trị hiển kì Hán Việt: đan trị hiển kì · Pinyin: dān zhí xiǎn shì Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 值 (trị) + 顯 (hiển) + 示 (kì)Pinyindān zhí xiǎn shìHán Việtđan trị hiển kìCấu tạo單 + 值 + 顯 + 示 · đan + trị + hiển + kì nghĩa thành phần: đan + trị + hiển + kì