單元測試

dān yuán cè shì đan nguyên trắc thí

Hán Việt: đan nguyên trắc thí · Pinyin: dān yuán cè shì

Tổng quan

Cấu tạo: (đan) + (nguyên) + (trắc) + (thí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui unit test