单元测试

dān yuán cè shìđan nguyên trắc thí

Hán Việt: đan nguyên trắc thí · Pinyin: dān yuán cè shì

Tổng quan

Cấu tạo: 單 (đan) + 元 (nguyên) + 測 (trắc) + 試 (thí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiểm thử đơn vị

Eng

  • Cihui unit test

Đức

  • Handedict Modultest, Unit-Test (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

单元体 · 单元房 · 单元格 · 单元的 · 单元论 · 单元音 · 测试器 · 单元件的