單元盆地 dān yuán pén dì · đan nguyên bồn địa Hán Việt: đan nguyên bồn địa · Pinyin: dān yuán pén dì Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 元 (nguyên) + 盆 (bồn) + 地 (địa)Pinyindān yuán pén dìHán Việtđan nguyên bồn địaCấu tạo單 + 元 + 盆 + 地 · đan + nguyên + bồn + địa nghĩa thành phần: đan + nguyên + bồn + địa