單元穿孔 đan nguyên xuyên khổng Hán Việt: đan nguyên xuyên khổng Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 元 (nguyên) + 穿 (xuyên) + 孔 (khổng)Hán Việtđan nguyên xuyên khổngCấu tạo單 + 元 + 穿 + 孔 · đan + nguyên + xuyên + khổng nghĩa thành phần: đan + nguyên + xuyên + khổng Nghĩa EngCihui unipunch