單兵孤城
đan binh cô thành
Hán Việt: đan binh cô thành · Pinyin: dān bīng gū chéng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 单兵:寡弱无援的军队;孤城:孤立无依的城池。形容军队及其驻军的城池孤立无依,势力单薄,没有外援。
- Tân Hoa Tự Điển 单兵寡弱无援的军队;孤城孤立无依的城池。形容军队及其驻军的城池孤立无依,势力单薄,没有外援。