單兵裝備 đan binh trang bị Hán Việt: đan binh trang bị Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 兵 (binh) + 裝 (trang) + 備 (bị)Hán Việtđan binh trang bịCấu tạo單 + 兵 + 裝 + 備 · đan + binh + trang + bị nghĩa thành phần: đan + binh + trang + bị Nghĩa EngCihui 單兵裝備 ānbīng zhuāngbèi n. the equipment of individual soldiers