單刀趣入

dān dāo cù rù đan đao thú nhập

Hán Việt: đan đao thú nhập · Pinyin: dān dāo cù rù

Tổng quan

Cấu tạo: (đan) + (đao) + (thú) + (nhập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 单:单独。佛教语,比喻认定目标,勇猛精进。后比喻说话直接了当,不绕弯子。