單分散性 đan phân tán tính Hán Việt: đan phân tán tính Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 分 (phân) + 散 (tán) + 性 (tính)Hán Việtđan phân tán tínhCấu tạo單 + 分 + 散 + 性 · đan + phân + tán + tính nghĩa thành phần: đan + phân + tán + tính Nghĩa EngCihui monodispersity