单列的

đan liệt đích

Hán Việt: đan liệt đích

Tổng quan

một dãy

Cấu tạo: 單 (đan) + 列 (liệt) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 một hàng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi uniseriate

Từ liên quan

Gần nghĩa

单列 · 單列 · 单列藻亚纲