單加速器 đan gia tốc khí Hán Việt: đan gia tốc khí Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 加 (gia) + 速 (tốc) + 器 (khí)Hán Việtđan gia tốc khíCấu tạo單 + 加 + 速 + 器 · đan + gia + tốc + khí nghĩa thành phần: đan + gia + tốc + khí Nghĩa EngCihui monoaccelearator