單動式的 đan động thức đích Hán Việt: đan động thức đích Tổng quan (kỹ thuật) một chiều Cấu tạo: 單 (đan) + 動 (động) + 式 (thức) + 的 (đích)Hán Việtđan động thức đíchCấu tạo單 + 動 + 式 + 的 · đan + động + thức + đích nghĩa thành phần: đan + động + thức + đích Nghĩa ViệtCihui (kỹ thuật) một chiều