單卵雙胎 dān luǎn shuāng tāi · đan noãn song thai Hán Việt: đan noãn song thai · Pinyin: dān luǎn shuāng tāi Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 卵 (noãn) + 雙 (song) + 胎 (thai)Pinyindān luǎn shuāng tāiHán Việtđan noãn song thaiCấu tạo單 + 卵 + 雙 + 胎 · đan + noãn + song + thai nghĩa thành phần: đan + noãn + song + thai