單卵性的 đan noãn tính đích Hán Việt: đan noãn tính đích Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 卵 (noãn) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việtđan noãn tính đíchCấu tạo單 + 卵 + 性 + 的 · đan + noãn + tính + đích nghĩa thành phần: đan + noãn + tính + đích Nghĩa EngCihui monovular