單反應物 đan phản ứng vật Hán Việt: đan phản ứng vật Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 反 (phản) + 應 (ứng) + 物 (vật)Hán Việtđan phản ứng vậtCấu tạo單 + 反 + 應 + 物 · đan + phản + ứng + vật nghĩa thành phần: đan + phản + ứng + vật Nghĩa EngCihui monoreactant