單反相機

dān fǎn xiàng jī đan phản tương ki

Hán Việt: đan phản tương ki · Pinyin: dān fǎn xiàng jī

Tổng quan

máy ảnh phản xạ ống kính đơn (SLR)

Cấu tạo: (đan) + (phản) + (tương) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy ảnh phản xạ ống kính đơn (SLR)

Eng

  • CC-CEDICT single-lens reflex camera (SLR)
  • Cihui single-lens reflex camera (SLR)