單發動機 đan phát động ki Hán Việt: đan phát động ki Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 發 (phát) + 動 (động) + 機 (ki)Hán Việtđan phát động kiCấu tạo單 + 發 + 動 + 機 · đan + phát + động + ki nghĩa thành phần: đan + phát + động + ki Nghĩa EngCihui monomotor