單變度的 đan biến độ đích Hán Việt: đan biến độ đích Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 變 (biến) + 度 (độ) + 的 (đích)Hán Việtđan biến độ đíchCấu tạo單 + 變 + 度 + 的 · đan + biến + độ + đích nghĩa thành phần: đan + biến + độ + đích Nghĩa EngCihui univariant