單變現象 đan biến hiện tượng Hán Việt: đan biến hiện tượng Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 變 (biến) + 現 (hiện) + 象 (tượng)Hán Việtđan biến hiện tượngCấu tạo單 + 變 + 現 + 象 · đan + biến + hiện + tượng nghĩa thành phần: đan + biến + hiện + tượng Nghĩa EngCihui monotropy